Từ điển Anh Việt
"green goods"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
green goods
green goods /'gri:ngudz/
danh từ số nhiều
rau tươi
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) giấy bạc giả
bạc giấy giả
tiền giả
Xem thêm:
produce
,
green groceries
,
garden truck
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
green goods
Từ điển WordNet
n.
fresh fruits and vegetable grown for the market;
produce
,
green groceries
,
garden truck