green goods

green goods /'gri:ngudz/
  • danh từ số nhiều
    • rau tươi
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) giấy bạc giả

 bạc giấy giả
 tiền giả

Xem thêm: produce, green groceries, garden truck



green goods

Từ điển WordNet